vdada + [vdada]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-34148
- Filing Date
- 03/08/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0549034-000
- Registration Date
- 27/05/2025
- Expiry Date
- 03/08/2033
- Publication Number
- 46035
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "+", phần chữ Nhật.
Applicant / Owner
No. 11-24, Honmachi 2-chome, Sanjo City, Niigata Prefecture, Japan
IP Representative
Tầng 4, số 229 đường Quang Trung, phường Quang Trung, Quận Hà Đông, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Thiết bi ngoại vi của máy vi tính; vỏ hộp loa; máy ảnh [chụp ảnh]; bộ nắn điện; kính râm; kính đeo mắt.
Class 21
Bộ đồ ăn, ngoại trừ dao, dĩa và thìa; bộ đồ uống trà [bộ đồ ăn]; đồ thuỷ tinh được sơn vẽ; đồ sử để chứa đựng; dụng cụ mỹ phẩm; đồ gốm để chứa đựng.
Class 35
Dịch vụ hãng quảng cáo; tư vấn tổ chức và điều hành kinh doanh; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ; tối ưu hóa công cụ tìm kiếm để đẩy mạnh bán hàng; kiểm toán doanh nghiệp; dịch vụ tìm kiếm nguồn tài trợ.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263