KAIKO
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-34834
- Filing Date
- 08/08/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0542567-000
- Registration Date
- 28/04/2025
- Expiry Date
- 08/08/2033
- Publication Number
- 47000
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
#907 THE CASK GOTANDA, 2-5-2, Higashigotanda Shinagawa-ku, Tokyo, 141-0022, Japan
1 other applications
IP Representative
Tầng 9, tòa nhà Văn phòng Tổng công ty 789, số 147 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 1
Protein và enzyme.
Class 5
Chất bổ sung ăn kiêng cho người; chất bổ sung dinh dưỡng; chất bổ sung protein dùng cho ăn kiêng; chất bổ sung ăn kiêng từ protein váng sữa; đồ uống kiêng thích hợp cho mục đích y tế; thực phẩm ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; thực phẩm sấy khô nhiệt độ thấp phù hợp cho mục đích y tế; thịt sấy khô nhiệt độ thấp phù hợp cho mục đích y tế; bánh mỳ cho người mắc bệnh tiểu đường phù hợp với mục đích y tế; thuốc viên ngăn sự thèm ăn; thuốc viên làm thon người.
Class 29
Thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở thịt, trên cơ sở cá, trên cơ sở trái cây, trên cơ sở rau, trên cơ sở đậu, trên cơ sở hạt; các sản phẩm sữa; đồ uống chứa vi khuẩn axit lactic; sữa giàu protein ( sữa giàu anbumin); sữa chua.
Class 32
Bia; bia đen [bia mạch nha rang]; bia pha trộn; bia mạch nha; đồ uống có ga [đồ uống giải khát]; nước ép trái cây; nước ép rau [đồ uống]; đồ uống giàu protein dung trong thể thao; đồ uống là chất lỏng giống nước còn lại sau khi làm đông sữa chua.
Priority Data
| Priority Number | Priority Date | Priority Country |
|---|---|---|
| JP | — | 13.04.2023 |
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4190 OD TL Khác
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263