S SHUANG DA [shuāng: Song; dá: Đại]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-34995
- Filing Date
- 08/08/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0542494-000
- Registration Date
- 28/04/2025
- Expiry Date
- 08/08/2033
- Publication Number
- 47104
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "S", phần chữ Hán.
Applicant / Owner
Floor 1-2, No.7, 1088 Street Mingcheng Road, Fengxian District, Shanghai, China
8 other applications
Gcs BBMG [Jĩn yú: Cẩm Ngọc]
L Ivdu [Lù dou: Thành phố xanh]
Bei xin longpai
IBM ROCK WOOL
BOLNFLEX [Bao ban fu er si: Bảo Long Phúc Lạc Tư]
Taike [Tài kè: Thái Khắc]
Jin Hou Golden monkey [Jīn hóu: Khỉ vàng]
Z Zhongjia Fortis[Zhōng jiā fú lè sī]
IP Representative
Số 15, ngõ 16, đường Tả Thanh Oai, xã Tả Thanh Oai, huyện Thanh Tri, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 1
Chất dính dùng cho mục đích công nghiệp; gôm [chất dính] dùng cho mục đích công nghiệp; gluten [keo, hồ dán, chất dính] không dùng trong văn phòng và gia đình; keo latex công nghiệp; chất làm cứng; chất làm cứng đá vôi.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263