YUNTIAN MACHINERY Logo

YUNTIAN MACHINERY

Status

Từ chối

Application Information

Application Number
VN -4-2023-35046
Filing Date
09/08/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
VN/4/047127
Publication Date
25/01/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xanh tím than, trắng.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "MACHINERY".

Applicant / Owner

ZHOU ZHENG

1403/151 George Street, Brisbane City, Qld 4000, Australia

No other applications found for this applicant.

IP Representative

Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và Sở hữu trí tuệ Hoàng Phi

Số 15, dãy số 2, Thôn ải, xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, TP. Hà Nội.

Goods / Services

6

Class 6

Hợp kim thép; dây thép; tấm thép; ống thép; ốc vít bằng kim loại; nêm điều chỉnh bằng kim loại; vật liệu đường sắt bằng kim loại; cột trụ bằng kim loại cho xây dựng; dầm kim loại dùng trong xây dựng; núm bơm mỡ vào máy; công trình xây dựng bằng kim loại có thể chuyên chở được; lưới dây kim loại; xà bằng kim loại; thùng để đóng gói bằng kim loại; công trình xây dựng bằng kim loại; thép góc; cửa sổ bằng kim loại; con lăn bằng kim loại của cửa trượt; dây chão bằng kim loại; vật liệu xây dựng bằng kim loại có khả năng cách âm.

19

Class 19

Bê tông; cấu kiện xây dựng bằng bê tông; xi măng; đá vôi; sườn nhà không bằng kim loại cho công trình xây dựng; vật liệu để làm đường và phủ mặt đường đi; xà, không bằng kim loại; xỉ quặng [vật liệu xây dựng].

22

Class 22

Dây đeo, không bằng kim loại để bốc dỡ vật nặng.

37

Class 37

Đánh bóng xe cộ; xây dựng bến cảng, bến tàu; lắp đặt và sửa chữa các thiết bị làm lạnh; chống gỉ cho xe cộ; bảo dưỡng xe cộ; dịch vụ sửa chữa xe hỏng; cung cấp thông tin xây dựng; lắp đặt cáp; lắp đặt các tiện ích trong các công trường xây dựng; dịch vụ thợ điện

39

Class 39

Dịch vụ dỡ hàng; dịch vụ giao hàng; dịch vụ kho hàng hóa; phân phối điện; dịch vụ lưu kho; dịch vụ giao hàng qua bưu điện; dịch vụ vận chuyển bằng sà lan.

40

Class 40

Dịch vụ mài; xay bột; cung cấp thông tin liên quan đến xử lý vật liệu; dịch vụ hàn.

Vienna Classification

01.01.02 (7) 01.01.12 (7) 05.05.20 (7) 05.05.21 (7) 26.05.01 (7)

Processing Timeline

Application Filing

09/08/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

09/08/2023

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up