HAAR H H
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-35181
- Filing Date
- 09/08/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0542513-000
- Registration Date
- 28/04/2025
- Expiry Date
- 09/08/2033
- Publication Number
- VN/4/049152
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "h".
Applicant / Owner
5022 ANG MO KIO INDUSTRIAL PARK 2 #04-41 ANG MO KIO INDUSTRIAL PARK 2 SINGAPORE (569525)
No other applications found for this applicant.
IP Representative
LK 16-19, Ngô Thì Nhậm, phường La Khê, quận Hà Đông, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Dầu gội đầu; dầu xả tóc; mặt nạ dưỡng tóc; chế phẩm để chăm sóc tóc; chế phẩm nuôi dưỡng tóc dùng cho mục đích mỹ phẩm; chế phẩm xử lý tóc dùng cho mục đích mỹ phẩm.
Class 35
Dịch vụ bán lẻ trực tuyến chuyên các sản phẩm về tóc; dịch vụ bán lẻ chuyên các sản phẩm về tóc; dịch vụ tập hợp và trưng bầy các loại hàng hóa khác nhau, không kể vận chuyển, vì lợi ích của khách hàng để họ dễ xem và mua các hàng hóa này; dịch vụ tập hợp và trưng bầy các loại hàng hóa khác nhau, không kể vận chuyển, vì lợi ích của khách hàng để họ dễ xem và mua các hàng hóa này từ điểm bán hàng của nhà phân phối; dịch vụ tập hợp và trưng bầy các loại hàng hóa khác nhau, không kể vận chuyển, vì lợi ích của khách hàng để họ dễ xem và mua các hàng hóa này từ một trang web bán hàng chung trong mạng truyền thông toàn cầu; dịch vụ tập hợp và trưng bầy các loại hàng hóa khác nhau, không kể vận chuyển, vì lợi ích của khách hàng để họ dễ xem và mua các hàng hóa này từ điểm bán lẻ.
Class 44
Dịch vụ chăm sóc tóc; dịch vụ thẩm mỹ viện tóc; dịch vụ chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp; dịch vụ chăm sóc sắc đẹp; dịch vụ thẩm mỹ viện; dịch vụ điều trị sắc đẹp.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng
4311 CB4 Chuyển nhượng quyền sở hữu VBBH
997 Biên lai điện tử PS