[zhān: họ Chiêm; zhān wáng: họ Chiêm, vương, vua chúa]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-35203
- Filing Date
- 09/08/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0604937-000
- Registration Date
- 27/03/2026
- Expiry Date
- 09/08/2033
- Publication Number
- 112345
- Publication Date
- 25/02/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
No. 86, Shagang West Road, Gangkou Town, Zhongshan City, Guangdong Province, China
4 other applications
[ZHAN; WANG: vua; XIN ZHENG: trái tim thuần khiết; LIAO ZHENG: gia vị đích thực; WEI ZHENG: hương vị đích thực]
Jingba [jìng: sức lực, khỏe mạnh, sức mạnh; ba: bá chủ, cường hào, ác bá]
[dĩng sãn fan gé gé: đỉnh, nồi, ngai vàng, số ba, hạng ba, nhiều lần, ô vuông, quy cách, phong độ]
Jingba [jìng: sức lực, khoẻ mạnh, sức mạnh; bà: bá chủ, cường hào, ác bá]
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 30
Sốt cà chua; gia vị; nước xốt thịt; xốt (gia vị); mù tạc; bột mù tạc; xốt đậu nành; giấm; bỏng ngô.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
Biên lai điện tử XLQ
4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn
4151 Lệ phí cấp bằng