My Green Place
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-35300
- Filing Date
- 10/08/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0538881-000
- Registration Date
- 16/04/2025
- Expiry Date
- 10/08/2033
- Publication Number
- 54808
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương nhạt, xanh lá cây.
Applicant / Owner
102, Jeongja-ro, Jangan-gu, Suwon-si, Gyeonggi-do 16338, Republic of Korea
IP Representative
8 Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Chuẩn bị cho chiến dịch quảng cáo; quảng cáo; quản lý quá trình đặt hàng; quản lý dữ liệu; dịch vụ quảng cáo bán hàng và marketing; cung cấp thông tin trong lĩnh vực marketing; cung cấp thông tin tiếp thị kinh doanh; tổ chức sự kiện cho mục đích thương mại/quảng bá hàng hóa và quảng cáo; cung cấp thông tin sản phẩm tiêu dùng; cung cấp thông tin kinh doanh trong lĩnh vực truyền thông xã hội; quảng bá hàng hóa, quảng cáo và tiếp thị trực tiếp trên websites; cung cấp thông tin sản phẩm tiêu dùng qua internet; cửa hàng bán buôn túi bằng nhựa đa năng; cửa hàng bán lẻ túi nhựa đa năng; dịch vụ trung gian kinh doanh liên quan tới đặt hàng qua thư bằng dịch vụ viễn thông; hệ thống hoá thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính; phân tích giá thành liên quan tới hủy, dọn, xử lý và tái chế rác; cửa hàng bán buôn túi nhựa vinyl dùng để bao gói; cửa hàng bán lẻ túi nhựa vinyl dùng để bao gói; nghiên cứu truy xuất thông tin nhựa; phát triển chiến dịch khuyến mại; dịch vụ quảng cáo để nâng cao nhận thức cộng đồng về các vấn đề môi trường.
Vienna Classification
Priority Data
| Priority Number | Priority Date | Priority Country |
|---|---|---|
| KR | — | 17.02.2023 |
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4159 Bổ sung tài liệu ưu tiên
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263