My Green Place
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-35301
- Filing Date
- 10/08/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0538885-000
- Registration Date
- 16/04/2025
- Expiry Date
- 10/08/2033
- Publication Number
- 54809
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương nhạt, xanh lá cây.
Applicant / Owner
102, Jeongja-ro, Jangan-gu, Suwon-si, Gyeonggi-do 16338, Republic of Korea
No other applications found for this applicant.
IP Representative
8 Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 38
Truyền dữ liệu giữa hệ thống máy tính đã được kết nối mạng; truyền dữ liệu, âm thanh, hình ảnh và tệp tin đa phương tiện; cung cấp cho người sử dụng quyền truy cập vào mạng máy tính toàn cầu tới các dịch vụ mạng xã hội; truyền thông tin bằng mạng liên lạc điện tử; truyền điện tử dữ liệu ứng dụng của điện thoại thông minh; truyền văn bản, hình ảnh, và video qua ứng dụng điện thoại thông minh; dịch vụ nhắn tin của ứng dụng điện thoại thông minh; cung cấp quyền truy cập vào trang web cộng đồng trực tuyến qua ứng dụng điện thoại thông minh; cung cấp quyền truy cập tới công cụ tìm kiếm qua ứng dụng điện thoại thông minh cho người sử dụng; truyền thông tin qua ứng dụng điện thoại thông minh; truyền tệp tin video kỹ thuật số để chia sẻ video trực tuyến; cung cấp quyền truy cập tới cơ sở dữ liệu máy tính liên quan tới máy tính xã hội hoặc mạng liên lạc khác; truyền thông tin và dữ liệu qua các dịch vụ trực tuyến và internet; cung cấp quyền truy cập tới trang web cộng đồng trên mạng xã hội trên internet; cung cấp quyền truy cập tới dịch vụ sns qua internet; truyền video, phim, bức vẽ, hình ảnh, văn bản, ảnh chụp, trò chơi, nội dung người dùng tự tạo, nội dung âm thanh, và thông tin qua internet; cung cấp quyền truy cập tới các ứng dụng qua internet; truyền tệp tin kỹ thuật số cho các ứng dụng qua internet; truyền dữ liệu và thông tin bằng máy tính và phương tiện liên lạc điện tử.
Vienna Classification
Priority Data
| Priority Number | Priority Date | Priority Country |
|---|---|---|
| KR | — | 17.02.2023 |
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4159 Bổ sung tài liệu ưu tiên
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263