My Green Place
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-35302
- Filing Date
- 10/08/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0538884-000
- Registration Date
- 16/04/2025
- Expiry Date
- 10/08/2033
- Publication Number
- 54810
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương nhạt, xanh lá cây.
Applicant / Owner
102, Jeongja-ro, Jangan-gu, Suwon-si, Gyeonggi-do 16338, Republic of Korea
1 other applications
IP Representative
8 Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 40
Tái chế phế thải; tuyển chọn vật liệu tái chế; tái chế cho mục đích bù đắp carbon; dịch vụ thông tin, tư vấn và cố vấn liên quan tới tái chế rác và phế thải; cung cấp thông tin liên quan tới tái chế rác; cung cấp thông tin liên quan tới gia công nguyên liệu nhựa; tái chế chất dẻo; tư vấn xử lý chất thải liên quan tới kiểm soát ô nhiễm môi trường.
Vienna Classification
Priority Data
| Priority Number | Priority Date | Priority Country |
|---|---|---|
| KR | — | 17.02.2023 |
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4159 Bổ sung tài liệu ưu tiên
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263