Sahmyook [sahmyook]
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-35442
- Filing Date
- 10/08/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 47950
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hàn.
Applicant / Owner
11, Imun-ro 1-gil, Dongdaemun-gu, Seoul, Republic of Korea
20 other applications
BIN
Sahmyook [sahmyook]
Sahmyook [sahmyook]
Sahmyook [sahmyook]
Sahmyook [sahmyook]
Sahmyook [sahmyook]
Sahmyook [sahmyook]
Sahmyook [sahmyook]
Sahmyook [sahmyook]
Sahmyook [sahmyook]
Sahmyook [sahmyook]
Sahmyook [sahmyook]
Sahmyook [sahmyook]
Sahmyook [sahmyook]
Sahmyook [sahmyook]
Sahmyook [sahmyook]
Sahmyook [sahmyook]
Sahmyook [sahmyook]
Sahmyook [sahmyook]
Sahmyook [sahmyook]
IP Representative
Số 7, phố Văn Miếu, phường Văn Miếu, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Rau đông lạnh; quả hạch, đã chế biến; rau củ quả, đã chế biến; rau sấy khô; kim chi; xúp; đậu phụ; đậu phụ lên men; đậu hà lan đã được bảo quản; đậu đã được bảo quản; thịt, đông lạnh; thịt; trứng; thịt đã chế biến; sản phẩm sữa; sữa đậu nành; sữa chua; đồ uống làm từ sữa chua; sữa; sản phẩm thay thế sữa; đồ uống chứa axit lactic; pho mát; dầu đậu nành dùng cho thực phẩm; dầu dùng cho thực phẩm; rong biển laver, được bảo quản; đậu hà lan, đã chế biến; đậu lăng, đã chế biến; hạt đậu nướng; đậu đã được nấu chín; rong biển đã sấy khô ăn được (hoshi-wakame).
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng