Image trademark
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-35641
- Filing Date
- 11/08/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0541218-000
- Registration Date
- 24/04/2025
- Expiry Date
- 11/08/2033
- Publication Number
- 48078
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
No.509, Xinfeng Road, Xujiang Industrial Park, Xukou Town, Suzhou City, Jiangsu Province 215164, China
IP Representative
Phòng 101, tòa nhà 30 Nguyễn Du, phường Bùi Thị Xuân, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Cáp HDVT (cáp truyền hình độ nét cao); mạng viễn thông băng thông rộng sử dụng công nghệ cáp quang (FTTH); dây tiếp đất (dây chống sét hoặc dây mát); bộ chuyển đổi sợi quang; sạc tích hợp cổng USB cho thuốc lá điện tử (sử dụng trên ô tô); ống cuộn cáp kết hợp ổ cắm điện (đầu nối điện); cổng kết nối USB micro; sợi quang để truyền âm thanh và hình ảnh; dây cáp điện để truyền âm thanh và hình ảnh; dây cáp cho hệ thống truyền tín hiệu điện; cáp truyền dữ liệu; khối thiết bị đầu cuối; cáp USB cho điện thoại di động; đầu nối (bộ nối) mạch điện tử; thiết bị kết nối điện và điện tử; bộ trung tâm điện tử để kết nối trong ô tô (chỉ định thiết bị được kết nối, cụ thể là thiết bị điện tử cầm tay, máy tính bảng).
Class 35
Dịch vụ đại lý nhập khẩu, không phải là dịch vụ vận tải hàng hóa; tổ chức và tiến hành triển lãm và triển lãm thương mại cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu hàng hóa; khảo sát, phân tích và nghiên cứu thị trường; dịch vụ cửa hàng bán lẻ trực tuyến chuyên về thiết bị nghe nhìn; dịch vụ cửa hàng bán lẻ trực tuyến chuyên về phần cứng máy tính; dịch vụ cửa hàng bán lẻ trực tuyến chuyên về thiết bị công nghệ thông tin; dịch vụ cửa hàng bán buôn trực tuyến chuyên về thiết bị nghe nhìn; dịch vụ thông tin thương mại được cung cấp qua mạng internet; dịch vụ thông tin kinh doanh cho doanh nghiệp; dịch vụ bán lẻ liên quan đến thiết bị công nghệ thông tin.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng