FPi Focused Photonics Inc. [Ju: tụ họp; Guang: ánh sáng, nhẹ; Ke Ji: công nghệ]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-35652
- Filing Date
- 11/08/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0551586-000
- Registration Date
- 09/06/2025
- Expiry Date
- 11/08/2033
- Publication Number
- 48085
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Inc.", phần chữ Hán.
Applicant / Owner
760 Bin'an Road, Binjiang District, Hangzhou, Zhejiang, P.R.China
1 other applications
IP Representative
Tầng 2, tòa nhà Udic Complex Hoàng Đạo Thúy, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Thiết bị đầu cuối có màn hình cảm ứng tương tác; rô-bốt hiện diện từ xa; thiết bị để xử lý dữ liệu; chương trình máy vi tính, ghi sẵn; thiết bị và dụng cụ khảo sát; thiết bị đo; gương cho việc kiểm soát; thiết bị và dụng cụ quang học; thiết bị xem hình nổi; phần mềm máy tính, ghi sẵn.
Class 37
Sửa chữa hoặc bảo trì thiết bị kiểm soát ô nhiễm nước; sửa chữa hoặc bảo trì các thiết bị và dụng cụ phòng thí nghiệm; sửa chữa hoặc bảo trì máy móc và dụng cụ quang học; lắp đặt, bảo trì và sửa chữa máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính; sửa chữa hoặc bảo trì máy móc và dụng cụ thử nghiệm; sửa chữa hoặc bảo trì máy đo và dụng cụ đo; sửa chữa hoặc bảo trì máy móc và thiết bị xử lý hóa chất; lắp đặt và bảo trì các thiết bị y tế; phục hồi lại máy móc bị hư hỏng một phần hoặc hoàn toàn; lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa máy móc.
Class 42
Kiểm tra chất lượng; dịch vụ phòng thí nghiệm khoa học; nghiên cứu kỹ thuật; nghiên cứu hoá học; phân tích hoá học; nghiên cứu y sinh; thử nghiệm hóa học; thử nghiệm chức năng của thiết bị và dụng cụ; thiết kế phần mềm máy tính; kiểm định [đo lường]
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng