ebst
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-35664
- Filing Date
- 11/08/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0595833-000
- Registration Date
- 11/02/2026
- Expiry Date
- 11/08/2033
- Publication Number
- 48092
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương, xanh da trời.
Applicant / Owner
Phòng 1901, tầng 19, tòa nhà Saigon Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, phường Bến Nghé, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 290 đường Trần Thánh Tông, tổ 1, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên
Goods / Services
Class 9
Phần mềm máy tính, ghi sẵn; chương trình máy vi tính, ghi sẵn; chương trình điều hành máy vi tính, ghi sẵn; chương trình máy vi tính, tải xuống được; phần mềm ứng dụng máy vi tính, có thể tải về; nền tảng phần mềm máy vi tính, đã được ghi hoặc có thể tải về.
Class 35
Mua bán: phần mềm máy tính, ghi sẵn, chương trình máy vi tính, ghi sẵn, chương trình điều hành máy vi tính, ghi sẵn, chương trình máy vi tính, tải xuống được, phần mềm ứng dụng máy vi tính, có thể tải về, nền tảng phần mềm máy vi tính, đã được ghi hoặc có thể tải về.
Class 42
Lập trình máy tính; tư vấn phần mềm máy tính; thiết kế phần mềm máy tính; dịch vụ cài đặt phần mềm máy tính; cho thuê phần mềm máy tính; bảo dưỡng phần mềm máy tính.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (sửa đại diện, chủ đơn,sửa khác)
997 Biên lai điện tử PS
4329 POA Bổ sung giấy ủy quyền
4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
4151 Lệ phí cấp bằng