POLEWARDS
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-36104
- Filing Date
- 15/08/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0549282-000
- Registration Date
- 28/05/2025
- Expiry Date
- 15/08/2033
- Publication Number
- 48891
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, trắng, xám.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình bản đồ Nam Cực.
Applicant / Owner
11 CHANG CHARN ROAD #06-01 SINGAPORE (159640)
IP Representative
Số 3, ngõ 123, đường Âu Cơ, phường Tứ Liên, quận Tây Hồ, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 18
Túi; bao nhỏ; ô; gậy chống khi đi bộ; ba toong; bộ phận kim loại của gậy và gậy chống khi đi bộ; tay nắm của gậy chống; ví đựng đồ trang điểm, chưa có đồ bên trong; bộ phận bằng kim loại cho túi xách; khung ví; da thuộc và bộ da lông thú, thô hoặc bán thành phẩm; hộp bao bì công nghiệp bằng da; quần áo cho vật nuôi trong nhà; dây đai bằng da thuộc; da sống; da thô; da thuộc; bộ da lông thú; yên cương.
Class 25
Quần áo; nịt bít tất; dây nịt để kéo giữ tất chân ngắn cổ; dây đeo quần; dây thắt lưng [trang phục]; thắt lưng [trang phục]; đồ đi ở chân; quần áo thể thao; giầy thể thao; khăn rằn [khăn quàng cổ]; khăn choàng [trang phục]; găng tay [trang phục]; đồ đội đầu.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263