[Hiragana: mười người mười vẻ]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-36594
- Filing Date
- 17/08/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0575515-000
- Registration Date
- 10/10/2025
- Expiry Date
- 17/08/2033
- Publication Number
- VN/4/055270
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, đỏ, xanh da trời, xanh lá cây, cam, tím hồng, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Nhật.
Applicant / Owner
Số 655, đường Võ Văn Kiệt, khu phố 7, phường Định Hòa, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương
5 other applications
Goods / Services
Class 5
Chế phẩm dược; dược phẩm, nước rửa tay diệt khuẩn; chế phẩm hóa học dùng cho mục đích dược phẩm; chất tẩy uế; chế phẩm làm sạch kính áp tròng.
Class 11
Thiết bị khử trùng (thẻ khử trùng (diệt virus)); thiết bị tẩy uế; bộ khử trùng không khí; thiết bị khử trùng không khí; thiết bị tẩy uế dùng cho mục đích y tế.
Class 33
Rượu cồn; rượu vang; rượu mạnh; đồ uống có cồn (trừ bia); chiết xuất trái cây [có cồn]; rượu mùi.
Class 35
Mua bán các sản phẩm: rượu vang, rượu cồn, đồ uống có cồn (trừ bia), dược phẩm, thiết bị khử trùng, thiết bị khử trùng không khí.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
190_TL XLQ_ Khác
190_TL XLQ_ Khác
4151 Lệ phí cấp bằng