Lambretta Logo

Lambretta

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-36610
Filing Date
17/08/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0572261-000
Registration Date
25/09/2025
Expiry Date
17/08/2033
Publication Number
49436
Publication Date
25/01/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Đỏ, đen.

IP Representative

Công ty TNHH Trường Xuân

Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội

Goods / Services

9

Class 9

Tấm che mặt để bảo vệ, không dùng cho mục đích y tế; giày bảo hộ phòng chống tai nạn, bức xạ và lửa; vỏ bọc cho kính đeo mắt và kính râm; kính râm; mũ bảo hiểm; dụng cụ bảo vệ đầu dạng mũ bảo hiểm; kính đeo mắt; mắt kính; bao kính đeo mắt; hộp đựng kính đeo mắt; kính đeo mắt cho người đi xe đạp, không phải dụng cụ thể thao; kính râm tháo lắp (kính clip-on); kính bảo hộ, không dùng cho mục đích y tế; gọng cho kính mắt.

12

Class 12

Xe đạp ba bánh; xe buýt nhỏ; xe scutơ [xe cộ]; xe tay ga; xe scutơ chạy điện; xe scutơ không sử dụng động cơ [xe cộ]; xe máy; xe ô tô; xe cơ giới hai bánh; xe máy có bàn đạp và một động cơ chạy bằng xăng; xe cơ giới chạy bằng điện; xe ô tô vận tải trên bộ; động cơ cho phương tiện giao thông trên bộ; động cơ xe lửa di động; xe đạp; túi sườn được thiết kế cho xe đạp; giỏ xe đạp; yên xe đạp; lốp xe đạp; xe đạp điện.

25

Class 25

Giày đế mềm; giày cao gót [đồ đi chân]; giày để chơi gôn; giầy thể thao; giày cao su [đồ đi chân]; tất đi bên trong cho đồ đi chân; đồ đi ở chân; bao tay [trang phục]; băng đô che tai [trang phục]; mũ dạ hội [trang phục]; chế phục; khăn vuông quấn đầu hoặc cổ [trang phục]; quần áo đan; áo [trang phục]; áo cổ lọ [trang phục]; quần áo da; áo ghi lê len [trang phục]; quần [trang phục]; bộ đồ chạy bộ [trang phục]; váy trong [quần áo lót]; găng tay [trang phục]; bộ quần áo thích hợp giải trí/đi chơi; áo nịt len [trang phục]; quần áo có họa tiết thêu; thắt lưng [trang phục]; quần áo chống gió; quần áo len; trang phục trang trọng; khăn quàng cổ foulard [trang phục]; trang phục bằng vải dệt; quần áo bằng lông thú; bộ đồ ba mảnh [quần áo]; váy da; quần áo thể thao; quần áo định hình [trang phục]; khăng quàng bằng lông [khăn quàng cổ bằng lông thú]; quần áo dệt từ sợi len cashmere; băng đô [trang phục]; quần áo vải nhung; thắt lưng bằng vải dệt [trang phục]; áo khoác bông [trang phục]; quần áo giả da.

Vienna Classification

26.04.18 (7) 26.11.08 (7)

Processing Timeline

Application Filing

17/08/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

17/08/2023

4151 Lệ phí cấp bằng

28/08/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up