QUALINAS
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-36845
- Filing Date
- 18/08/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0555979-000
- Registration Date
- 01/07/2025
- Expiry Date
- 18/08/2033
- Publication Number
- 55375
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
1-10, Ama-Shinmachi, Takatsuki-shi, Osaka 569-1106 Japan
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 3, ngõ 123, đường Âu Cơ, phường Tứ Liên, quận Tây Hồ, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Thiết bị và dụng cụ phòng thí nghiệm, cụ thể là, buồng thử nghiệm môi trường, buồng nhiệt độ độ ẩm (vi khí hậu), buồng thử nghiệm môi trường nhiệt độ, độ ẩm, buồng ổn nhiệt, buồng khí hậu không đổi, buồng kiểm tra độ ổn định, phòng kiểm tra độ ổn định, buồng vi khí hậu kiểm tra độ ổn định, buồng lưu trữ ổn định, buồng kiểm tra ổn định quang học, lồng ấp thí nghiệm, thiết bị giám sát và ghi lại dữ liệu, thiết bị báo động, bộ ghi dữ liệu, bộ thiết bị ghi lại nhiệt độ và độ ẩm, máy tính và phần mềm ghi dữ liệu để thực hiện quản lý thông tin dữ liệu từ mẫu thí nghiệm trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm, và cho phòng thí nghiệm môi trường; tất cả đều sử dụng trong việc kiểm tra môi trường, sự ổn định và lưu trữ các hàng tiêu dùng, sản phẩm y tế và hàng hoá công nghiệp bao gồm dược phẩm, thiết bị y tế, mỹ phẩm và thực phẩm.
Class 11
Tủ lạnh phòng thí nghiệm; tủ đông phòng thí nghiệm; tủ đông sâu phòng thí nghiệm; tủ đông siêu sâu phòng thí nghiệm; tủ đông âm sâu phòng thí nghiệm; máy kết đông cryo; thiết bị điều hòa không khí cho buồng thí nghiệm; tất cả đều sử dụng trong việc kiểm tra môi trường, sự ổn định và lưu trữ các hàng tiêu dùng, sản phẩm y tế và hàng hóa công nghiệp bao gồm dược phẩm, thiết bị y tế, mỹ phẩm và thực phẩm.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng