C Careermon
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-37182
- Filing Date
- 21/08/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0577377-000
- Registration Date
- 17/10/2025
- Expiry Date
- 21/08/2033
- Publication Number
- VN/4/053193
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương, đen, trắng, xanh dương nhạt.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng “C".
Applicant / Owner
1607 Ho, 26, Yangpyeong-ro 21-gil, Yeongdeungpo-gu, Seoul, Republic of Korea
No other applications found for this applicant.
IP Representative
số 270, đường Hoàng Văn Thái, phường Khương Trung, quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Kế toán; biên tập thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính; hệ thống hoá thông tin vào cơ sở dữ liệu máy; dịch vụ giới thiệu việc làm; dịch vụ tuyển dụng lao động; tổ chức triển lãm cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo.
Class 42
Thiết kế danh thiếp; lập trình máy tính; dịch vụ lập trình máy vi tính để xử lý dữ liệu; dịch vụ sao chép chương trình máy tính; dịch vụ cài đặt phần mềm máy tính; bảo trì phần mềm máy tính; cập nhật phần mềm máy tính; tạo và thiết kế các chỉ mục thông tin dựa trên trang web cho người khác [dịch vụ công nghệ thông tin]; phát triển nền tảng máy vi tính; dịch vụ thiết kế logo; dịch vụ nền tảng [paas]; cung cấp thông tin liên quan đến công nghệ máy tính và lập trình thông qua một trang web; cung cấp công cụ tìm kiếm trên internet; cung cấp phần mềm như một dịch vụ [saas]; phát triển phần mềm trong khuôn khổ xuất bản phần mềm; dịch vụ kỹ thuật phần mềm để xử lý dữ liệu; dịch vụ xác thực người dùng sử dụng công nghệ blockchain; dịch vụ xác thực người dùng sử dụng công nghệ đăng nhập một lần cho các ứng dụng phần mềm trực tuyến; dịch vụ xác thực người dùng sử dụng công nghệ cho các giao dịch thương mại điện tử; tạo lập và duy trì trang web cho người khác.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
997 Biên lai điện tử PS
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
4334 Trả lời thông báo kết quả thẩm định đơn
4151 Lệ phí cấp bằng