day Shops
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-37405
- Filing Date
- 22/08/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0591527-000
- Registration Date
- 20/01/2026
- Expiry Date
- 22/08/2033
- Publication Number
- 53322
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Da cam, xanh nước biển, trắng, xám.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "day Shops".
Applicant / Owner
234 Nguyễn Trọng Tuyển, phường 8, quận Phú Nhuận, thành phố Hồ Chí Minh
IP Representative
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Dịch vụ bán lẻ liên quan đến: sản phẩm chăm sóc sức khỏe, dược phẩm, vitamin và chất bổ sung dinh dưỡng, nước hoa, tinh dầu, chế phẩm làm sạch dùng cho cá nhân, chế phẩm mỹ phẩm và vệ sinh thân thể, chế phẩm trang điểm, dụng cụ trang điểm, chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da, chế phẩm và dụng cụ để chăm sóc móng, chế phẩm chăm sóc tóc, chế phẩm và dụng cụ tạo kiểu tóc, phụ kiện cho tóc, đồ ăn cho trẻ em, quần tã trẻ em, quần tã dùng cho người không kiềm chế được, chế phẩm dược phẩm và vệ sinh, bộ dụng cụ sơ cứu, kem đánh răng, chế phẩm chăm sóc sức khỏe dùng cho chăm sóc cá nhân, dây đeo chìa khóa, khóa, máy cạo, máy cạo chạy bằng điện, dao cạo, bàn chải đánh răng, bàn chải đánh răng dùng điện, lược và bàn chải, miếng bọt biển, khung tranh ảnh, gương soi, đồ dùng và đồ chứa dùng trong gia đình, đồ thủy tinh dùng để chứa đựng, đồ dùng bằng sứ, pha lê và đồ bằng đất nung dùng để chứa đựng, dao cắt và bộ đồ ăn, thiết bị âm thanh và/hoặc hình ảnh và thiết bị ngoại vi, máy tính bỏ túi, máy vi tính, phần mềm máy vi tính, phần cứng máy vi tính, máy quay phim, phim âm bản, thiết bị xử lý dữ liệu, thiết bị để ghi, truyền hoặc tái tạo âm thanh hoặc hình ảnh, vật mang dữ liệu từ tính, băng viđêô, băng cát sét, đĩa ghi, băng và đĩa được ghi trước, đồ trang sức, đồng hồ và dụng cụ đo thời gian, giấy và bìa các-tông và các sản phẩm làm từ những vật liệu này, ấn phẩm, sách, tạp chí, áp phích quảng cáo, báo chí, văn phòng phẩm, dụng cụ viết, bài lá, sản phẩm làm bằng da và giả da, vali và túi du lịch, hành lý, ô dù, gậy chống khi đi bộ, túi mua hàng, sản phẩm vải dệt, khăn lau, khăn trải giường bằng vải lanh, quần áo, đồ đội đầu và đồ đi chân, trò chơi và đồ chơi, dụng cụ thể dục và thể thao, thức ăn và đồ uống, thức ăn được bảo quản, thực phẩm ăn nhanh, thực phẩm dinh dưỡng, bánh mứt kẹo, đồ uống có cồn và/hoặc không có cồn, bia.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4151 Lệ phí cấp bằng