LTG
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-37608
- Filing Date
- 23/08/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0543603-000
- Registration Date
- 06/05/2025
- Expiry Date
- 23/08/2033
- Publication Number
- 53410
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh, trắng.
Applicant / Owner
Toà nhà PLS, số 282 Chu văn An, phường 26, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
6 other applications
Heute
LTG STEAM ROBOTICS
HYLEX Nice Sound
Mathcal
HYLEX
Heute
Goods / Services
Class 7
Máy đánh giầy dùng điện; máy bán hàng tự động; máy bán vé tự động; thiết bị mở cửa dùng điện; máy và thiết bị đánh bóng, dùng sáp, bằng điện;.
Class 9
Thiết bị âm thanh; loa; âm li; đầu đĩa dvd; máy tính; tai nghe nhạc; máy tính bảng; máy tính để bàn; ổ cứng máy tính; màn hình máy tính; máy tính OPS; thiết bị ngoại vi máy tính; thiết bị truyền hình hội nghị; thiết bị điện tử để học và họp trực tuyến; tivi thông minh; thiết bị màn hình tương tác dùng cho giáo dục và văn phòng; thiết bị giảng dạy; màn hình hiển thị điện tử; màn hình điện tử ghép (video wall); màn hình led (led wall); tivi; khoá cửa thông minh (được đóng mở bằng thẻ từ, vân tay, điện tử); máy chấm công; thiết bị kiểm soát cửa ra vào (thiết bị an ninh); hệ thống camera giám sát; thiết bị báo cháy; thiết bị dập lửa; gậy dập lửa; quần áo bảo hộ phòng chống cháy; bục giảng kỹ thuật số; tủ sạc điện thoại; tủ sạc máy tính xách tay; tủ sạc máy tính bảng; máy đếm tiền; máy tính tiền; thiết bị giảng dạy (máy chiếu); thiết bị trắc nghiệm (thiết bị giáo dục); máy tính khoa học; thiết bị tai nghe ( thiết bị âm thanh).
Class 11
Thiết bị lọc nước; thiết bị điều hoà không khí; thiết bị hút ẩm; cây nước nóng lạnh; tủ chống ẩm chuyên dụng; thiết bị sưởi ấm; máy lọc không khí; tủ lạnh; tủ cấp đông; máy hút mùi dùng cho nhà bếp; thiết bị nấu nướng dùng điện.
Class 15
Nhạc cụ; nhạc cụ để biểu diễn; nhạc cụ để đào tạo; đàn.
Class 20
Đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, tủ, giá, kệ); đồ đạc dùng trong văn phòng; đồ đạc dùng trong trường học.
Class 40
Dịch vụ lắp ráp thiết bị âm thanh, nhạc cụ, đàn; dịch vụ lắp ráp thiết bị điện tử giảng dạy; dịch vụ lắp ráp máy tính; dịch vụ lắp ráp máy chiếu.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263