SU'S
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-37686
- Filing Date
- 23/08/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0595029-000
- Registration Date
- 06/02/2026
- Expiry Date
- 23/08/2033
- Publication Number
- 53450
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
No. 31, Ln. 1543, Zhongshan Rd., Luzhu Dist., Kaohsiung City, Taiwan
1 other applications
IP Representative
Tầng 5, số 38 Bà Triệu, phường Hàng Bài, quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 7
Dụng cụ cầm tay vận hành bằng điện; khoan chạy điện; mũi khoan [bộ phận của máy]; lưỡi dao [bộ phận của máy]; máy phay [máy công cụ]; đầu mũi khoan [bộ phận của máy].
Class 8
Dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công; khoan cầm tay, thao tác thủ công; mũi khoan [thao tác thủ công]; khoan xoắn ốc [thao tác thủ công]; khoan [thao tác thủ công]; dụng cụ bắt vít [thao tác thủ công].
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
4151 Lệ phí cấp bằng