TAVA ENERGY SOLUTIONS
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-37985
- Filing Date
- 24/08/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0543559-000
- Registration Date
- 06/05/2025
- Expiry Date
- 24/08/2033
- Publication Number
- 53644
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương, xanh lá cây, đen.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng “ENERGY SOLUTIONS".
Applicant / Owner
Số 13-BT3, KĐT Trung Văn, phường Trung Văn, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 5, tòa nhà Toserco, số 273 phố Kim Mã, phường Giảng Võ, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Thiết bị lưu trữ điện; pin lưu trữ; pin điện; pin năng lượng mặt trời; tấm pin mặt trời dùng để sản xuất điện; bộ biến tần [điện].
Class 35
Mua bán, xuất nhập khẩu, phân phối: thiết bị lưu trữ điện, pin lưu trữ, pin điện, pin năng lượng mặt trời, tấm pin mặt trời dùng để sản xuất điện, bộ biến tần [điện]; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; dịch vụ môi giới kinh doanh liên quan đến việc kết hợp các nhà đầu tư cá nhân tiềm năng với các doanh nhân cần vốn; dịch vụ môi giới kinh doanh liên quan đến việc kết hợp các chuyên gia khác nhau với khách hàng.
Class 37
Thi công lắp đặt, bảo trì và bảo dưỡng: thiết bị lưu trữ điện, pin lưu trữ, pin điện, pin năng lượng mặt trời, tấm pin mặt trời dùng để sản xuất điện, bộ biến tần [điện] và các thiết bị khác sử dụng để biển đổi năng lượng mặt trời thành điện; lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời; tư vấn liên quan đến lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4117 Công văn đề nghị ra thông báo hình thức
4117 Công văn đề nghị ra thông báo hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263