HITEJINRO
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-38197
- Filing Date
- 25/08/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0549313-000
- Registration Date
- 28/05/2025
- Expiry Date
- 25/08/2033
- Publication Number
- 53756
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
132-12, Cheongdam-dong, Gangnam-gu, Seoul, Republic of Korea
9 other applications
TERRA FROM AGM PREMIUM QUALITY
JINRO STRAWBERRY [ttalgi: quả dâu; eisul]
JINRO IS BACK SINCE 1924 [jinro; jinro]
JINRO PEACH [boksunga: quả đào; eisul]
Image trademark
JINRO CHAMISUL fresh SINCE 1924 [chamisul]
JINRO LEMON [eisul]
JINRO GREEN GRAPE [cheongpodo: nho xanh; eisul]
JINRO GRAPEFRUIT [jamong: quả bưởi chùm; eisul]
IP Representative
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 32
Bia; bia không chứa cồn; cốc-tai trên cơ sở bia; rượu cốc-tai, không có cồn; nước [đồ uống]; nước khoáng [đồ uống]; nước uống có ga; đồ uống không chứa cồn; nước ép trái cây; nước ép rau [đồ uống]; xi rô dùng cho đồ uống; chế phẩm để làm đồ uống không cồn; nước chanh; nước sô đa; đồ uống dùng trong thể thao giàu protein; nước tăng lực; nước sinh tố.
Class 33
Đồ uống có cồn được chưng cất trên cơ sở ngũ cốc; đồ uống có cồn chứa hoa quả; rượu rum; rượu mùi; rượu makkoli; rượu piket; đồ uống có cồn được pha trộn sẵn, không trên cơ sở bia; rượu bạc hà; rượu lê; rượu anh đào; rượu mật ong [mật ong pha nước]; rượu vôtca; rượu brandi (rượu mạnh); rượu đắng; rượu táo; đồ uống có cồn trên cơ sở mía; rượu soju; đồ uống có cồn hỗ trợ tiêu hóa [rượu mùi và rượu mạnh]; rượu gạo; đồ uống có cồn, trừ bia; chiết xuất trái cây [có cồn]; tinh dầu alcolic (tinh dầu rượu); đồ uống trên cơ sở rượu vang; rượu uýt ki; rượu mạnh [đồ uống]; rượu gin; rượu sakê; rượu cốc-tai; rượu vang.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263