BIFA BINH DUONG FURNITURE ASSOCIATION R
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-38752
- Filing Date
- 29/08/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Tập thể
- Publication Number
- 71375
- Publication Date
- 25/06/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá cây, cam, trắng, đen.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "R", "FURNITURE ASSOCIATION".
Applicant / Owner
Tầng 11, Becamex Tower, 230 Đại lộ Bình Dương, phường Phú Hoà, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương
IP Representative
Tầng 5, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 19
Vật liệu xây dựng bằng gỗ; cửa gỗ; gỗ xây dựng; gỗ thành phẩm; gỗ bán thành phẩm; gỗ xẻ; gỗ làm khuôn; ván khuôn gỗ; nhà gỗ tạm; tấm gỗ lát sàn; thanh gỗ để ốp tường; ván sàn gỗ; ván ghép bằng gỗ; ván ép gỗ; ván gỗ dùng cho xây dựng; ván dán gỗ; gỗ dán; gỗ dùng cho việc gia công dụng cụ gia đình; vật liệu lát bằng gỗ; cầu thang bằng gỗ.
Class 20
Đồ đạc (bàn, ghế, giường, tủ, giá, kệ, kệ quầy) bằng gỗ; đồ đạc dùng trong văn phòng bằng gỗ; đồ đạc dùng trong trường học bằng gỗ; hộp đựng bằng gỗ; thùng bằng gỗ; đồ gỗ mỹ thuật; đồ gỗ mỹ nghệ; vỏ bọc ngoài của chai bằng gỗ; thang bằng gỗ; tủ kệ bếp bằng gỗ; tác phẩm nghệ thuật làm bằng gỗ; đồ nội thất, ngoại thất bằng gỗ; thùng chứa hàng bằng gỗ (kiện chứa hàng bằng gỗ); tấm nâng chuyển hàng (pallet) làm bằng gỗ.
Class 21
Khay gỗ; thớt gỗ; đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp bằng gỗ; dụng cụ nhà bếp bằng gỗ; dụng cụ cho mục đích gia dụng bằng gỗ.
Class 28
Đồ chơi bằng gỗ.
Class 35
Mua bán hàng trang trí nội thất và ngoại thất (bàn, ghế, giường, tủ, giá, kệ, kệ quầy) bằng gỗ, gỗ nguyên liệu và gỗ thành phẩm, gỗ bán thành phẩm, vật liệu xây dựng bằng gỗ, dụng cụ cho mục đích gia dụng bằng gỗ, đồ chơi bằng gỗ.
Class 37
Dịch vụ nghề mộc; dịch vụ khai thác gỗ; sửa chữa đồ gỗ nhồi nệm; bảo dưỡng đồ đạc bằng gỗ; phục chế đồ đạc bằng gỗ.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
4167 Yêu cầu ngừng thẩm định
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4151 Lệ phí cấp bằng