I CHU DU
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-39081
- Filing Date
- 31/08/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0543754-000
- Registration Date
- 08/05/2025
- Expiry Date
- 31/08/2033
- Publication Number
- 51843
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Xóm Chợ, thị trấn Mường Khương, huyện Mường Khương, tỉnh Lào Cai
1 other applications
IP Representative
Tầng 25, Tòa nhà Mipec, số 229 Tây Sơn, phường Ngã Tư Sở, quận Đống Đa, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; bộ mỹ phẩm; đồ trang điểm (mỹ phẩm); chế phẩm mỹ phẩm dưỡng da; chế phẩm mỹ phẩm chăm sóc tóc; nước hoa.
Class 5
Thực phẩm chức năng; thảo dược; thuốc đông y; tinh dầu trị hôi nách, dùng cho mục đích y tế; tinh dầu điều trị nám (chế phẩm dược); thuốc giảm cân.
Class 35
Mua bán: tinh dầu bạc hà, tinh dầu bạch đàn, tinh dầu cam, tinh dầu chanh, tinh dầu húng, tinh dầu hoa cúc, tinh dầu đinh hương, tinh dầu gỗ hồng (rosewood), tinh dầu gừng, tinh dầu hoa hồng, tinh dầu hoa lài, tinh dầu oải hương, tinh dầu ngọc lan tây, tinh dầu hoàng đàn, tinh dầu húng quế, tinh dầu hương nhu, tinh dầu hương thảo, tinh dầu hương trầm, tinh dầu khuynh diệp, tinh dầu nghệ, tinh dầu sả chanh, tinh dầu sả, tinh dầu thông, tinh dầu tỏi, tinh dầu trà xanh, tinh dầu tràm, tinh dầu vỏ bưởi, tinh dầu vỏ quýt, sữa rửa mặt, dầu nền (dầu thực vật dùng cho mục đích làm đẹp) (dầu dừa, dầu argan, dầu bơ, dầu hạnh nhân, dầu hạt nho, dầu hướng dương, dầu jojoba vàng, dầu lô hội, dầu mù u, dầu thầu dầu, dầu hoa anh thảo), dung dịch làm sạch, khử khuẩn và sát trùng dùng cho mục đích y tế.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng