A
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-39774
- Filing Date
- 06/09/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0594858-000
- Registration Date
- 05/02/2026
- Expiry Date
- 06/09/2033
- Publication Number
- 56254
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, trắng, xám.
Applicant / Owner
Tầng 2 số 236 Âu Cơ, phường Quảng An, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội
1 other applications
Goods / Services
Class 9
Chương trình máy vi tính [phần mềm có thể tải xuống được]; thiết bị ngoại vi của máy vi tính; công cụ giám sát [chương trình máy tính]; phần mềm an ninh an toàn thông tin; thiết bị xử lý dữ liệu dùng trong lĩnh vực an ninh mạng; thiết bị mã hóa từ tính có chức năng là màn chắn điều khiển luồng lưu thông giữa các mạng (tường lửa), lọc nội dung, cảnh báo xâm nhập, chống vi-rút, mạng cá nhân ảo, và các chức năng an ninh mạng khác.
Class 42
Dịch vụ an ninh mạng; dịch vụ nghiên cứu và ứng dụng các giải pháp về bảo vệ máy tính, mạng máy tính; dịch vụ bảo mật thông tin, an ninh (chống đột nhập) cho mạng máy tính; tư vấn các giải pháp bảo mật, an ninh: mạng máy tính, phần mềm máy tính; dịch vụ tư vấn kỹ thuật liên quan đến công nghệ thông tin.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4151 Lệ phí cấp bằng