NISSAN
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-39806
- Filing Date
- 06/09/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0552973-000
- Registration Date
- 12/06/2025
- Expiry Date
- 06/09/2033
- Publication Number
- 51977
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
No.2, Takara-cho, Kanagawa-ku, Yokohama-shi, Kanagawa-ken, Japan
12 other applications
ARIZON
PRIMERA
NISSAN LEADERSHIP WAY
Image trademark
NISSAN
INFINITI
e-POWER
NISSAN e-POWER
TailorFit
SKYLINE
NISSAN Z
EMPOWER THE DRIVE
IP Representative
VP10-12, tầng 10 tòa nhà Gold Tower, số 275 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 6
Nắp chai lọ bằng kim loại; nút bịt chai lọ bằng kim loại; vòng đeo chìa khoá bằng kim loại thường; bức tượng nhỏ [pho tượng] bằng kim loại thường; biểu tượng, dấu hiệu bằng kim loại cho xe cộ; ghim [đồ ngũ kim]; khoá bằng kim loại, ngoại trừ khoá điện; tấm định danh bằng kim loại; hộp đựng dụng cụ bằng kim loại [hộp rỗng]; chìa khóa bằng kim loại; móc bằng kim loại cho phép chịu tải thích hợp khi leo núi.
Class 24
Tấm lót cốc bằng vải; khăn tắm bằng vải; biểu ngữ bằng vải hoặc chất dẻo; cờ, không làm bằng giấy; khăn tay bỏ túi bằng vải; chăn du lịch [chăn cuộn].
Class 26
Huy hiệu kiểu cách độc đáo để trang trí [khuy áo]; ghim cài [phụ kiện của trang phục]; khoá cài [phụ kiện của trang phục]; khóa cài giày; dây đai để giữ chìa khóa, chai nhỏ và huy hiệu [phụ kiện của trang phục]; dải viền để trang trí quần áo; dây buộc đính kèm [phụ kiện trang phục].
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng