SOFTTO [suo: sợi dây lớn; fu: hoa sen; te: đặc biệt, cụ thể]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-39873
- Filing Date
- 06/09/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0544808-000
- Registration Date
- 12/05/2025
- Expiry Date
- 06/09/2033
- Publication Number
- 56261
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
7/F, Block A, Sun Plaza No. 59, Xin Min Road, Nanning City Guangxi Province China
No other applications found for this applicant.
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Sữa làm sạch cho mục đích mỹ phẩm; chế phẩm làm sạch da mặt cho mục đích mỹ phẩm; mỹ phẩm; mặt nạ làm đẹp; chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da; kem mỹ phẩm làm trắng da; kem mỹ phẩm giúp giảm nếp nhăn trên da; tinh chất hoa cho mục đích mỹ phẩm; kem mỹ phẩm giúp giảm nám và tàn nhang trên da; chế phẩm collagen dùng cho mục đích mỹ phẩm; xà phòng vệ sinh dạng bánh, không chứa dược chất; chế phẩm gội đầu; chế phẩm xả dưỡng tóc; chế phẩm chống nắng.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263