SD SDwoodentoy
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-40010
- Filing Date
- 07/09/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0549493-000
- Registration Date
- 28/05/2025
- Expiry Date
- 07/09/2033
- Publication Number
- 61230
- Publication Date
- 25/04/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá cây, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "S", "D", "SD", "woodentoy".
Applicant / Owner
Khu phố 3, phường 9, thành phố Mỹ Tho, tỉnh Tiền Giang
IP Representative
109 Hoàng Sa, phường Đa Kao, quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 16
Văn phòng phẩm; thước vẽ; đồ dùng cho trường học [văn phòng phẩm]; lịch; com pa để vẽ; thước vuông góc để vẽ.
Class 20
Đồ đạc trường học; bàn; ghế ngồi; ghế cao cho trẻ em; tủ sách; giường.
Class 28
Đồ chơi bằng gỗ.
Class 35
Mua bán, đại lý xuất nhập khẩu: đồ chơi bằng gỗ, đồ đạc trường học, bàn, ghế ngồi, ghế cao cho trẻ em, tủ sách, giường, văn phòng phẩm, thước vẽ, đồ dùng cho trường học [văn phòng phẩm], lịch, com pa để vẽ, thước vuông góc để vẽ.
Class 40
Gia công gỗ.
Class 42
Thiết lập bản vẽ công nghiệp; đánh giá chất lượng cây làm gỗ; dịch vụ nghiên cứu và triển khai sản phẩm mới cho người khác; dịch vụ thiết kế kiểu dáng công nghiệp.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
4145 Yêu cầu tách đơn
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263