HAPiLO
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-40042
- Filing Date
- 07/09/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0595038-000
- Registration Date
- 06/02/2026
- Expiry Date
- 07/09/2033
- Publication Number
- 56287
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, cam, trắng.
Applicant / Owner
Thôn Quảng Giang, xã Đại Hợp, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 29
Gói nước cốt lẩu; nước mắm; nước quả nấu đông; đồ hộp (thịt, cá); chả; xúc xích.
Class 30
Mì ăn liền; phở ăn liền; bún ăn liền; miến ăn liền; hủ tiếu ăn liền; cháo ăn liền; nước tương (gia vị); tương ớt; bột gia vị thực phẩm (bột nêm); nước xốt (gia vị); tương cà; đồ uống trên cơ sở trà; muối (gia vị).
Class 35
Mua bán, xuất nhập khẩu các sản phẩm: mì ăn liền, phở ăn liền, bún ăn liền, miến ăn liền, hủ tiếu ăn liền, cháo ăn liền, nước tương (gia vị), tương ớt, bột gia vị thực phẩm (bột nêm), nước xốt (gia vị), tương cà, gói nước cốt lẩu, nước mắm, nước quả nấu đông, đồ hộp (thịt, cá), chả, xúc xích, muối (gia vị), trà, đồ uống trên cơ sở trà.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng