NongGengJi [nong: nông nghiệp; nong: nông nghiệp; geng: canh tác; ji: ghi chú]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-40269
- Filing Date
- 08/09/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0557593-000
- Registration Date
- 07/07/2025
- Expiry Date
- 08/09/2033
- Publication Number
- 56321
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
East Side of 1st Floor, Guangdong Frontier Building, No.5, Fujing Road, Futian Street, Futian District, Shenzhen, China
No other applications found for this applicant.
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Thịt; cá, không còn sống; rau củ đóng hộp; trái cây đã qua chế biến; rau củ đã qua chế biến; trứng; sản phẩm sữa; dầu ăn; pectin cho mục đích nấu ăn; nấm ăn được sấy khô.
Class 35
Quảng cáo; quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác; điều hành kinh doanh khách sạn; xúc tiến bán hàng cho người khác; đại lý xuất nhập khẩu; tuyển dụng nhân sự; đặt mua hàng trực tuyến trong lĩnh vực nhà hàng bán mang đi và giao hàng tận nơi; dịch vụ kế toán; cho thuê máy bán hàng tự động; cho thuê kệ, giá bán hàng.
Class 43
Dịch vụ căng tin; lưu trú khách sạn; dịch vụ đầu bếp cá nhân; cung cấp nơi thuận tiện cho việc cắm trại; nhà nghỉ cho người hưu trí; trông trẻ ban ngày [nhà trẻ]; cung cấp nơi nhốt giữ động vật; cho thuê bộ đồ ăn, trừ dao, dĩa và thìa; cho thuê thiết bị nấu ăn; cho thuê bồn rửa nhà bếp.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng