HOPO Windows Solutions
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-41170
- Filing Date
- 14/09/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 56566
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Windows Solutions".
Applicant / Owner
216 GREENWAY NORTHFOREST HILLS, NY 11375, USA
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 15, dãy số 2, Thôn Ái, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 6
Cột chống bằng kim loại; ống máng bằng kim loại; bộ phận bằng sắt cho cửa sổ; cửa ra vào bằng kim loại; cửa sổ bằng kim loại; hợp khuôn cửa ra vào bằng kim loại; dây kim loại thường; móc treo bằng kim loại; con lăn bằng kim loại của cửa trượt; thanh trượt bằng kim loại dùng cho mục đích gia dụng; ròng rọc cho cửa sổ (bằng kim loại); cơ cấu mở cửa, không dùng điện; tay nắm cửa bằng kim loại; then chốt cửa bằng kim loại; thanh chốt cửa bằng kim loại; phụ kiện lắp ráp bằng kim loại; chi tiết bằng kim loại cho đồ gỗ; vật dụng nhỏ làm bằng sắt; khóa bằng kim loại, ngoại trừ khóa điện; pully bằng kim loại, không dùng cho máy móc.
Class 7
Rô bốt [máy móc]; cụm ròng rọc chạy bằng điện; ròng rọc [bộ phận của máy móc]; đai dính cho ròng rọc; ròng rọc; ròng rọc bằng kim loại [là một bộ phận của máy móc]; thiết bị đóng cửa bằng điện; thiết bị mở cửa bằng điện; thiết bị mở cửa, dùng khí nén; thiết bị đóng cửa, dùng khí nén; thiết bị mở cửa sổ, dùng khí nén; thiết bị đóng cửa, dùng thủy lực; thiết bị mở cửa sổ, dùng thủy lực; thiết bị đóng cửa sổ, dùng thủy lực; thiết bị kéo rèm, vận hành bằng điện.
Class 19
Cửa không bằng kim loại; cửa sổ không bằng kim loại; khung cửa không bằng kim loại; tấm cửa không bằng kim loại; kính tấm (cửa sổ) dùng cho xây dựng; thanh nhựa định hình (vật liệu xây dựng).
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4111 CĐ Yêu cầu ghi nhận việc chuyển giao đơn
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (sửa đại diện, sửa khác)
997 Biên lai điện tử PS
997 Biên lai điện tử PS
4151 Lệ phí cấp bằng
4334 Trả lời thông báo kết quả thẩm định đơn