GAVUS
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-41511
- Filing Date
- 18/09/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0548270-000
- Registration Date
- 23/05/2025
- Expiry Date
- 18/09/2033
- Publication Number
- 60863
- Publication Date
- 25/03/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- xanh dương, cam
Applicant / Owner
71 Nguyễn An Khương, phường 13, quận 5, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 6
Khóa móc bằng kim loại, trừ loại điện tử; chìa khóa bằng kim loại; khóa cài bằng kim loại thường [đồ ngũ kim]; đai ổc bàng kim loại; khóa bánh xe [chặn giữ]; then chốt cửa bằng kim loại
Class 7
Khoan cầm tay chạy điện; máy mài; mũi khoan [bộ phận máy]; thiết bị hàn dùng điện; đá mài [bộ phận của máy móc]; dụng cụ cầm tay, không vận hành thủ công.
Class 8
Dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công; lưỡi cưa [dụng cụ cầm tay]; mỏ lết [dụng cụ cầm tay]; cờ lê [dụng cụ cầm tay]; kìm; công cụ cắt [dụng cụ cầm tay]; dụng cụ vặn ốc, vít; dụng cụ làm vườn [công cụ cầm tay thao tác thủ công].
Class 9
Thước [dụng cụ đo]; thước ni vô đo mức thăng bàng; thước dây trắc địa; dụng cụ đo; thiết bị đo khoảng cách; thước đo góc [dụng cụ đo].
Class 11
Hệ thống tưới nước tự động; hệ thống ống dẫn nước; vòng đệm của vòi nước; dụng cụ tưới dạng giọt [phụ kiện trang bị đê tưới]; máy tưới nước dùng cho mục đích nông nghiệp; bóng đèn thông minh.
Class 21
Miệng vòi cho ống mềm tưới nước; dụng cụ để tưới cây; bình tưới; ống phun để tưới hoa và cây; dụng cụ lau chùi vận hành băng tay; găng tay làm vườn
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263