an young
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-41592
- Filing Date
- 18/09/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0544246-000
- Registration Date
- 09/05/2025
- Expiry Date
- 18/09/2033
- Publication Number
- 56782
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Số 9/55 đường Đặng Việt Châu, phường Cửa Bắc, thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định
1 other applications
Goods / Services
Class 29
Thịt; gia cầm, không còn sống; thịt đã được bảo quản; thịt lợn; thịt, đóng hộp; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở thịt.
Class 30
Nước xốt cho sa-lát; nước xốt cho món trộn; xốt [gia vị]; xốt củ quả [gia vị]; nước số cay Harissa [gia vị].
Class 39
Tour du lịch trải nghiệm; hướng dẫn khách du lịch; dịch vụ hướng dẫn khách du lịch; dịch vụ sắp xếp việc vận chuyển cho các chuyến du lịch; vận chuyển khách lữ hành.
Class 43
Dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ; cho thuê thiết bị nấu ăn; dịch vụ đầu bếp cá nhân; dịch vụ nhà hàng phục vụ đồ mang đi.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263