CHUO KAKOHKI
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-42056
- Filing Date
- 20/09/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0548366-000
- Registration Date
- 23/05/2025
- Expiry Date
- 20/09/2033
- Publication Number
- 56907
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
3, Nakanowari, Shinden-cho, Toyoake-shi, Aichi, Japan
1 other applications
IP Representative
Tầng 5, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 6
Thùng bằng kim loại; đồ chứa đựng bằng kim loại [dùng để lưu kho, vận chuyển]; thùng để đóng gói bằng kim loại; thùng chứa loại lớn bằng kim loại; bể chứa bằng kim loại; thùng chứa bằng kim loại.
Class 7
Máy móc và thiết bị xử lý hóa chất; bình phản ứng có bản chất là máy xử lý hóa chất; máy nghiền đập; máy xay; máy móc và thiết bị chế biến thực phẩm hoặc đồ uống; máy nghiền rung.
Class 11
Thiết bị hút ẩm; hệ thống và thiết bị sấy khô; lò công nghiệp; bộ trao đổi nhiệt, trừ loại là bộ phận của máy móc; thiết bị chưng cất; thiết bị bay hơi.
Class 37
Lắp đặt, bảo trì và sửa chữa thiết bị sấy; sửa chữa hoặc bảo trì máy móc và thiết bị xử lý hóa chất; sửa chữa thiết bị sinh hơi; sửa chữa hoặc bảo trì bể chứa; sửa chữa hoặc bảo trì bể chứa và cung cấp thông tin liên quan.
Class 42
Kỹ thuật trồng cây; vẽ kỹ thuật; thiết kế và phát triển các sản phẩm công nghiệp; thiết kế máy móc, thiết bị và dụng cụ; thiết kế và phát triển sản phẩm; dịch vụ của người phác thảo có bản chất là vẽ kỹ thuật.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263