X-KEY
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-42370
- Filing Date
- 21/09/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0548776-000
- Registration Date
- 26/05/2025
- Expiry Date
- 21/09/2033
- Publication Number
- 69312
- Publication Date
- 27/05/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
501-24, Building A, Block 1, Taihu East Business Center, No. 4088 Kaiping Road, East Taihu Lake Ecotourism Resort (Taihu New Town), Wujiang District, Suzhou, China
No other applications found for this applicant.
IP Representative
VP10-12, tầng 10 tòa nhà Gold Tower, số 275 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 8
Kéo xén (tông đơ) để cạo râu; dụng cụ cắt lát rau củ quả, vận hành bằng tay; đá mài; dĩa ăn; dao rạch [dao trổ]; bàn là.
Class 11
Máy sấy tóc; đèn sấy móng tay; thiết bị giữ ẩm; thiết bị khử trùng; thiết bị phun hơi nước vào mặt [tắm hơi]; thiết bị sưởi ấm.
Class 21
Bàn chải răng; bàn chải để chải tóc ngược; chổi lông trang điểm; chỉ nha khoa; lược gãi mát xa đầu; giẻ đế làm sạch.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263