Image trademark
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-42373
- Filing Date
- 21/09/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0548321-000
- Registration Date
- 23/05/2025
- Expiry Date
- 21/09/2033
- Publication Number
- 57082
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Số 318 Lạc Long Quân, phường Xuân La, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 6
Kim loại thường dạng thô hoặc bán thành phẩm; quặng kim loại; hợp kim của kim loại thường; đồ ngũ kim và các vật dụng nhỏ làm bằng sắt; đồ chứa đựng bằng kim loại để lưu giữ hoặc vận chuyển.
Class 8
Dao; kéo; thìa và dĩa.
Class 17
Cao su, dạng thô hoặc bán thành phẩm; chất dẻo và nhựa ở dạng đùn ép, sử dụng trong sản xuất.
Class 18
Da và giả da; da động vật; túi hành lý và túi xách; ô/dù.
Class 19
Đài kỷ niệm, phi kim loại.
Class 20
Khung tranh; xà cừ dạng thô hoặc bán thành phẩm; vỏ sò, vỏ ốc; đá bọt.
Class 21
Dụng cụ cho mục đích gia dụng hoặc nhà bếp và đồ chứa dùng cho gia đình hoặc nhà bếp; dụng cụ nấu nướng, không dùng điện và bộ đồ ăn, trừ dĩa, dao và thìa; bàn chải, không kể bút lông; vật liệu dùng để làm bàn chải; khăn lau; thủy tinh tráng men, không dùng trong xây dựng; tượng nhỏ bằng sứ, gốm, đất nung, gốm đỏ (terra-cotta) hoặc thủy tinh.
Class 22
Bao tải để vận chuyển và lưu giữ nguyên liệu dạng rời; sợi dệt dạng thô.
Class 35
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và quản trị kinh doanh; hoạt động văn phòng.
Class 42
Thiết kế trang trí nội thất; thiết kế công nghiệp; thiết lập bản vẽ công nghiệp; thiết kế bao bì; thiết kế đồ hoạ nghệ thuật.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263