G mobile Nghĩ mới, làm mới Gmobile
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-42416
- Filing Date
- 22/09/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0548197-000
- Registration Date
- 23/05/2025
- Expiry Date
- 22/09/2033
- Publication Number
- 96449
- Publication Date
- 25/11/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng, đen, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "G", "mobile". "Nghĩ mới, làm mới".
Applicant / Owner
Số 280B Lạc Long Quân, phường Bưởi, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội
1 other applications
Goods / Services
Class 9
Thiết bị và dụng cụ dùng để truyền dẫn, chuyển mạch, biến đổi, tích, điều chỉnh hoặc điều khiển sự phân phối hoặc sử dụng năng lượng điện; thiết bị hoặc dụng cụ dùng để ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; thiết bị và dụng cụ quang học; các bộ phận tạo hiệu ứng điện và điện tử dùng cho dụng cụ âm nhạc; thiết bị và dụng cụ an toàn và an ninh.
Class 16
Giấy, bìa cứng; ấn phẩm; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng trừ đồ đạc; tấm, mảng mỏng, túi bằng chất dẻo dùng để bọc và bao gói; ảnh chụp; vật liệu để đóng sách.
Class 18
Da và giả da; túi hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống đi bộ.
Class 25
Quần áo, đồ đi chân, đồ đội đầu.
Class 38
Dịch vụ viễn thông: dịch vụ điện thoại và thư thoại; truyền các tệp kỹ thuật số và thư điện tử; cấp quyền truy cập của người dung vào mạng máy tính toàn cầu; truyền video theo yêu cầu; cung cấp phòng chat internet và diễn đàn trực tuyến; dịch vụ hội nghị từ xa và hội nghị truyền hình.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263