SCHAFFEN
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-42813
- Filing Date
- 25/09/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0551622-000
- Registration Date
- 09/06/2025
- Expiry Date
- 25/09/2033
- Publication Number
- 57375
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
(Golim-Dong), 350 Kyungahnchun-Ro, Cheoin-Gu, Yongin-Si, Kyunggi-Do, Republic of Korea
8 other applications
EVE GLOW
PACE CROSS
DORCO SLEEK
SLEEK
EVE
DORCO
DORCO PROCUT
DORCO SUPERB
IP Representative
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 8
Dao đầu bếp; dao gia dụng; kéo để sử dụng trong nhà bếp; dao cắt, xén gọt; dụng cụ cắt lát rau củ quả, vận hành bằng tay; bộ đồ ăn [dao, dĩa và thìa]; dụng cụ gọt vỏ rau củ, vận hành bằng tay; dụng cụ mài dao; đá mài dao; dao cạo không dùng điện; hộp chứa lưỡi dao cạo; dao tiện ích (dụng cụ cắt hộp); dao gấp; kéo.
Class 21
Nồi không dùng điện; nồi nấu ăn [không dùng điện]; chảo rán; dụng cụ bào (thực phẩm) cho mục đích gia dụng; dụng cụ đánh kem, không sử dụng điện, cho mục đích gia dụng; muỗng để múc cho mục đích gia dụng; chảo nướng (không dùng điện) để nướng thịt; thớt để sử dụng cho nhà bếp; muôi để sử dụng cho nhà bếp; dụng cụ lật thức ăn (thiết bị nhà bếp); kẹp gắp sa-lát; hộp chuyên dùng để gài dao [bằng gỗ hoặc vật liệu rắn]; bàn chải cạo râu; bàn chải đánh răng.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng
4125 Yêu cầu Đính chính VBBH NH (TNH thực hiện)