LP HARDWARE ACCESSORIES
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-42857
- Filing Date
- 25/09/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0548725-000
- Registration Date
- 26/05/2025
- Expiry Date
- 25/09/2033
- Publication Number
- 57393
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá cây.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "LP", "HARDWARE ACCESSORIES".
Applicant / Owner
Số 6, ngách 332/7, ngõ 332 đường Hoàng Công Chất, tổ dân phố số 10, phường Phú Diễn, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội
1 other applications
IP Representative
Phòng 802, Tòa nhà Talico Building, số 22 Phố Hồ Giám, phường Quốc Tử Giám, quận Đống Đa, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 6
Bản lề hộp bằng kim loại; phụ kiện lắp ráp cửa ra vào bằng kim loại; phụ kiện lắp ráp bằng kim loại cho cửa sổ; tay nắm cửa bằng kim loại; đồ ngũ kim bằng kim loại [vật liệu nhỏ]; khoá bằng kim loại, ngoại trừ khoá điện; các loại phụ kiện khóa bằng kim loại; ổ khóa bằng kim loại; then ổ khóa bằng kim loại.
Class 35
Dịch vụ mua bán, phân phối, xuất nhập khẩu các sản phẩm: bản lề hộp bằng kim loại, bản lề bằng kim loại, phụ kiện lắp ráp cửa ra vào bằng kim loại, phụ kiện lắp ráp bằng kim loại cho cửa sổ, phụ kiện lắp ráp bằng kim loại cho đồ đạc, tay nắm cửa bằng kim loại, cơ cấu mở cửa, bằng kim loại không dùng điện, đồ ngũ kim bằng kim loại [vật liệu nhỏ], khoá bằng kim loại ngoại trừ khoá điện, chốt cửa bằng kim loại, vật dụng chặn cửa bằng kim loại, vật dụng chặn giữ bằng kim loại, các loại phụ kiện khóa bằng kim loại, ổ khóa bằng kim loại, then ổ khóa bằng kim loại, chìa khóa bằng kim loại, vật liệu xây dựng bằng kim loại; quảng cáo; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ; tổ chức triển lãm cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263