KOBI
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-42996
- Filing Date
- 26/09/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0548682-000
- Registration Date
- 26/05/2025
- Expiry Date
- 26/09/2033
- Publication Number
- 57451
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương, vàng đồng, đỏ, vàng nhạt.
Applicant / Owner
A203 tháp The Manor, đường Mễ Trì, phường Mỹ Đình 1, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
20 other applications
BB POWER HOLDINGS BB
Delight Park
DELIGHT PARK
BB POWER
KOBI
TAKALAU
KOBI
THE DELIGHT CITY
DéLICE VILLE
KENKOBI ONSEN RESORT
BBG
BBGroup
BBG
BB VITAL HOLDINGS
BB POWER HOLDINGS
BB CIM HOLDINGS
BB POWER SUNRISE
HANBARAM
BB POWER HYDRO
LOUIS VILLE
Goods / Services
Class 35
Điều hành kinh doanh cho khách sạn; quản lý kinh doanh của khách sạn; tổ chức triển lãm cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo; cho thuê không gian quảng cáo.
Class 36
Quản lý bất động sản; dịch vụ đại lý bất động sản; môi giới bất động sản; cho thuê căn hộ; cho thuê bất động sản; dịch vụ bất động sản.
Class 39
Vận chuyển hành khách; vận chuyển khách lữ hành; dịch vụ hướng dẫn khách du lịch.
Class 41
Cung cấp dịch vụ vui chơi giải trí trong nhà; dịch vụ giải trí; trình diễn các buổi biểu diễn trực tiếp.
Class 43
Dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; dịch vụ quầy rượu; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ nhà hàng ăn uống.
Class 44
Dịch vụ chữa bệnh bằng nước khoáng nóng; dịch vụ nhà nghỉ dưỡng bệnh; chăm sóc sức khoẻ; xoa bóp; vật lý trị liệu; dịch vụ tắm hơi; dịch vụ trị liệu bằng cách xoa bóp dầu thơm.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263