PCS ONLY DEVOTION FOREVER
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-43026
- Filing Date
- 26/09/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0548675-000
- Registration Date
- 26/05/2025
- Expiry Date
- 26/09/2033
- Publication Number
- 80531
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương, đỏ.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "ONLY DEVOTION FOREVER", "R".
Applicant / Owner
Tầng 06, tòa nhà 25T1-N05, khu đô thị Đông Nam Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 35
Dịch vụ mua bán xuất nhập khẩu: gạo, vải, len, sợi, chỉ khâu, quần áo, giầy dép, đồ uống chứa cồn và không chứa cồn, đồ gốm, đồ sứ, đồ thủy tinh, đèn, đồ đạc nội thất, sách báo, tạp chí, văn phòng phẩm, dụng cụ thể dục thể thao, nhạc cụ, đồ chơi, thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vàng, bạc, đá quý, đồ trang sức, đồ lưu niệm, động vật sống, sữa và sản phẩm sữa, bánh kẹo, đồ uống đóng chai, thịt cá tươi sống và đông lạnh, rượu, bia, thực phẩm chế biến, hoa quả tươi và hoa quả đã qua chế biến.
Class 36
Đại lý hải quan.
Class 39
Dịch vụ vận tải hàng hóa, hành khách; bốc xếp hàng hóa; giao nhận hàng hóa; đóng gói hàng hóa; dịch vụ chuyển phát thư tín, hàng hóa trong nước và quốc tế; dịch vụ kho vận; dịch vụ phân phối hàng hóa (dịch vụ vận chuyển và phân phát hàng hóa đến tay người nhận); dịch vụ bưu chính; đại lý vé máy bay.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263