An Thuận Đức
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-43121
- Filing Date
- 26/09/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0554956-000
- Registration Date
- 23/06/2025
- Expiry Date
- 26/09/2033
- Publication Number
- 68506
- Publication Date
- 27/05/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ.
Applicant / Owner
P1509, CT7J, phường Dương Nội, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
IP Representative
Số 07, ngõ 22, đường Quyết Thắng, tổ 8, phường Yên Nghĩa, quận Hà Đông, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 21
Đồ gốm, sứ cho mục đích gia dụng; tác phẩm nghệ thuật làm từ gốm, sứ và đất nung; gốm, sứ mỹ nghệ.
Class 35
Mua bán các sản phẩm: gốm sứ, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ nội thất, đồ trang trí nội thất, tinh dầu, nước hoa, nước xịt quần áo, nước xịt phòng, mỹ phẩm, thiết bị và hệ thống để chiếu sáng, sưởi nóng, làm mát, sinh hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, lọc nước, cấp nước và thiết bị vệ sinh, đồ gia dụng bằng gốm sứ (như nồi, niêu, xoong, chảo, bát, đĩa, ấm, chén, dao, thìa, đũa), dao, kéo, thìa và dĩa, đồng hồ, đồ trang sức, vàng, bạc, đá quý, quần áo, đồ đi chân, đồ đội đầu, đồ gỗ nội thất, đồ mỹ nghệ mây tre đan, đồ gỗ mỹ thuật dùng để trang trí trong nhà, đồ gỗ mỹ thuật, tác phẩm nghệ thuật làm bằng gỗ, đồ vật trang trí [lưu động], đồ đạc văn phòng, dụng cụ nhà bếp, đồ dùng nhà bếp, trò chơi và đồ chơi trẻ em, thiết bị và dụng cụ thể thao; dịch vụ xuất nhập khẩu; dịch vụ quảng cáo và tiếp thị bán hàng.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4151 Lệ phí cấp bằng