MetaPWR
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-43604
- Filing Date
- 28/09/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0549002-000
- Registration Date
- 27/05/2025
- Expiry Date
- 28/09/2033
- Publication Number
- 58070
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
389 South 1300 West, Pleasant Grove, Utah 84062, UNITED STATES OF AMERICA
13 other applications
dōTERRA Balance
Salubelle
Adaptiv
Balance
clarycalm
Correct-X
dōTERRA DigestZen
PastTense
PB Assist+
Pebble
Purify
Serenity
dōTERRA TerraZyme
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Tinh dầu; tinh dầu cho mục đích mỹ phẩm; tinh dầu dùng cho cá nhân; tinh dầu dùng cho mục đích vệ sinh thân thể; hương liệu (tinh dầu); dầu tắm, không chứa thuốc; tinh dầu hỗn hợp; dầu dưỡng thể (cho mục đích mỹ phẩm); dầu được chưng cất dùng để chăm sóc sắc đẹp; tinh dầu chanh; hương liệu cho thực phẩm (tinh dầu); hương liệu cho đồ uống (tinh dầu); tinh dầu tự nhiên dùng cho mục đích mỹ phẩm; dầu không chứa thuốc (cho mục đích mỹ phẩm); dầu dùng cho mục đích mỹ phẩm; dầu dùng cho mục đích vệ sinh thân thể, mục đích trang điểm; dầu xoa bóp, không chứa thuốc (không cho mục đích y tế); dầu chăm sóc da (mỹ phẩm).
Class 5
Chất bổ sung dinh dưỡng; kẹo cao su dùng cho mục đích y tế; gôm dùngchome~ đích y tế; thực phẩm chức năng; chất bổ sung ăn kiêng dùng cho người.
Class 29
Sữa khuấy; sản phẩm sữa; sữa giàu protein.
Class 30
Kẹo cao su, không dùng cho mục đích y tế; bánh kẹo; đường, không dùng cho mục đích y tế; thanh ngũ cốc giàu protein.
Class 32
Đồ uống không cồn; đồ uống dùng trong thể thao giàu protein; chế phẩm không cồn để làm đồ uống.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263