Image trademark
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-43641
- Filing Date
- 28/09/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0548937-000
- Registration Date
- 27/05/2025
- Expiry Date
- 28/09/2033
- Publication Number
- 61083
- Publication Date
- 25/03/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng, vàng đậm, vàng nâu đậm.
Applicant / Owner
Lô C2, khu công nghiệp Tiền Hải, xã Đông Cơ, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình
IP Representative
Số 07, ngõ 22, đường Quyết Thắng, tổ 8, phường Yên Nghĩa, quận Hà Đông, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 11
Thiết bị và hệ thống vệ sinh; bệ xí vệ sinh; chậu vệ sinh; buồng vệ sinh; chậu rửa tay (bộ phận của thiết bị vệ sinh).
Class 21
Đồ gốm, sứ cho mục đích gia dụng; tác phẩm nghệ thuật làm từ gốm, sứ và đất nung; đồ gốm, sứ, đất nung để chứa, đựng.
Class 35
Quảng cáo; dịch vụ tổ chức triển lãm với mục đích thương mại hoặc quảng cáo; tổ chức hội chợ thương mại cho mục đích bán hàng; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; mua bán và đại lý hàng thủ công mỹ nghệ, đồ gia dụng bằng gốm, sành, sứ, thủy tinh.
Class 40
Nung đồ gốm; gia công đồ gốm; gia công kim loại; mạ vàng.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263