NIVADA
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-44080
- Filing Date
- 02/10/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 136174
- Publication Date
- 25/06/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- xanh, đen
Applicant / Owner
139/20 Dương Văn Dương, phường Tân Quý, quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh
1 other applications
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; nước rửa chén; nước giặt xả; nước lau sàn; sữa tắm.
Class 5
Nước xúc miệng dùng cho mục đích y tế; gel rửa tay dùng cho mục đích y tế; tã giấy (bỉm); bông thấm hút; gạc y tế; cồn cho dược phẩm; thực phẩm bổ sung cho sức khỏe [thực phẩm chức năng] và bổ sung chức năng cho sức khỏe.
Class 7
Máy giặt; máy xay sinh tố; máy ép trái cây dùng điện trong gia đình; máy hút bụi; máy xay/nghiền thực phẩm dùng điện trong gia đình.
Class 8
Dao cạo râu; dao cạo; kéo; kìm bấm cắt móng.
Class 10
Khẩu trang y tế; mặt nạ y tế; thiết bị dụng cụ y tế; bao cao su; đai nịt bụng; bình sữa nấm vú.
Class 11
Thiết bị để chiếu sáng đèn led (đèn đi ốt phát quang); hệ thống và máy làm lạnh; tủ lạnh; máy lạnh; bếp điện; vỉ nướng [thiết bị nấu nướng]; bình đun nước nóng, dùng điện; phích nước dùng điện; máy pha café dùng điện; bếp điện từ; quạt hơi nước dùng điện.
Class 16
Khăn giấy; giấy vệ sinh; khăn giấy dùng tẩy trang; khăn ăn bằng giấy.
Class 21
Ống hút; túi giữ nhiệt; bông tắm; bình cách nhiệt; bàn chải đánh răng; tăm bông ngoáy tai; đồ dùng tẩy trang; chỉ nha khoa; bông trang điểm.
Class 24
Khăn vải; khăn bằng vải dùng cho em bé; miếng gạc [bằng vải]; khăn tẩy trang bằng vải.
Class 30
Cà phê; chè [trà]; ngũ cốc [đã chế biến]; mật ong; bánh ngọt và kẹo; gia vị.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng