NOURSE [WEI: Bảo vệ; SHI: Chính thức]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-44141
- Filing Date
- 02/10/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0558581-000
- Registration Date
- 10/07/2025
- Expiry Date
- 02/10/2033
- Publication Number
- 99896
- Publication Date
- 25/12/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
Room 301-007, Building 1, No. 398, Shuanglian Road, Xujing Town, Qingpu District, Shanghai, China
1 other applications
IP Representative
Tầng 10, toà nhà Pacific Place, số 83B Lý Thường Kiệt, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 5
Chế phẩm khử mùi cho hộp vệ sinh của thú cưng; Vitamin cho vật nuôi trong nhà; dầu gội chứa thuốc cho thú cưng; phụ gia dinh dưỡng cho thực phẩm dùng cho động vật dùng cho mục đích y tế; chế phẩm dược để chăm sóc da động vật; chế phẩm dược để điều trị giun ở vật nuôi; chất phẩm bổ sung ăn kiêng cho động vật; chế phẩm tắm cho động vật [thuốc diệt sâu bọ, côn trùng]; khăn lau khử trùng; tã lót dùng cho vật nuôi cảnh.
Class 31
Cỏ bạc hà mèo; thức ăn cho vật nuôi trong nhà; bánh thưởng cho thú cưng; thức ăn cho mèo; bánh thưởng nhai được cho chó; thức ăn đóng hộp cho chó; thức ăn đóng hộp cho mèo; sữa bột cho thú cưng; ổ cho vật nuôi trong nhà; cát thơm (lót ổ) dùng cho vật nuôi trong nhà.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng