KASHI
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-44524
- Filing Date
- 04/10/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0550874-000
- Registration Date
- 05/06/2025
- Expiry Date
- 04/10/2033
- Publication Number
- 66822
- Publication Date
- 27/05/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "R".
Applicant / Owner
Số 24 Trương Định, phường Trương Định, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
1 other applications
IP Representative
Số 15, ngõ 16, đường Tả Thanh Oai, xã Tả Thanh Oai, huyện Thanh Tri, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 5
Chè chống hen suyễn; dầu thơm dùng cho mục đích y tế; vòng dùng để chữa vết chai ở chân.
Class 10
Vòng tay chống bệnh thấp khớp; vòng chống bệnh thấp khớp; vòng đeo tay dùng cho mục đích y tế; huyết áp kế; máy trợ thính; thiết bị vật lý trị liệu.
Class 14
Đồng hồ báo thức; đồng hồ nguyên tử; vòng đeo tay [đồ trang sức]; dụng cụ đo thời gian [đồng hồ]; đồng hồ bấm giây; đồng hồ tích hợp chức năng chỉ thời gian ở nhiều địa điểm; vỏ đồng hồ; kim đồng hồ; đồng hồ; đồng hồ chạy điện; bộ máy đồng hồ; đồng hồ điện tử; đồng hồ mặt trời; mặt đồng hồ; đồng hồ chủ (đồng hồ lớn); dây đeo của đồng hồ đeo tay; dây đồng hồ kiểu xích; đồng hồ bỏ túi; đồng hồ treo tường; đồng hồ để sàn; đồng hồ công cộng; đồng hồ tủ để sàn; lịch vạn niên điện tử tích hợp đồng hồ; đồng hồ cây; đồng hồ đeo tay.
Class 35
Mua bán: vòng tay chống bệnh thấp khớp, vòng chống bệnh thấp khớp, chè chống hen suyễn, dầu thơm dùng cho mục đích y tế, vòng đeo tay dùng cho mục đích y tế, vòng dùng để chữa vết chai ở chân, huyết áp kế, máy trợ thính, thiết bị vật lý trị liệu, thiết bị để điều trị bệnh điếc, dụng cụ lấy ráy tai, thiết bị bảo vệ thính giác, đồng hồ báo thức, đồng hồ nguyên tử, vòng đeo tay [đồ trang sức, kim hoàn], dụng cụ đo thời gian [đồng hồ], đồng hồ bấm giây, đồng hồ tích hợp chức năng chỉ ở nhiều địa điểm, vỏ đồng hồ, kim đồng hồ, đồng hồ, đồng hồ chạy điện, bộ máy đồng hồ, cơ cấu đồng hồ, đồng hồ điện tử, đồng hồ mặt trời, mặt đồng hồ, đồng hồ chủ (đồng hồ lớn), dây đeo của đồng hồ đeo tay, dây đồng hồ, dây đồng hồ kiểu xích, đồng hồ bỏ túi, đồng hồ treo tường, đồng hồ để bàn, đồng hồ công cộng, đồng hồ tủ để sàn, lịch vạn niên điện tử tích hợp đồng hồ, đồng hồ cây, đồng hồ đeo tay.
Class 37
Sửa chữa đồng hồ.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
4151 Lệ phí cấp bằng