SS
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-44823
- Filing Date
- 06/10/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0548513-000
- Registration Date
- 23/05/2025
- Expiry Date
- 06/10/2033
- Publication Number
- 58848
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, đỏ, cam.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "3S".
Applicant / Owner
Số 10, đường 800A, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 35
Bán buôn các mặt hàng thực phẩm chức năng, mỹ phẩm, dưỡng da, dầu gội, máy làm đẹp, máy massage, nồi cơm, lọc không khí, máy hút ẩm, tủ lạnh, quạt, quần áo; bán lẻ các mặt hàng thực phẩm chức năng, mỹ phẩm, dưỡng da, dầu gội, máy làm đẹp, máy massage, nồi cơm, lọc không khí, máy hút ẩm, tủ lạnh, quạt, quần áo; dịch vụ đặt hàng trực tuyến.
Class 39
Dịch vụ vận chuyển hàng hóa từ Nhật Bản sang Việt Nam; dịch vụ vận chuyển hàng hóa từ Việt Nam sang Nhật Bản.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263