Hoshi Pet
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-45025
- Filing Date
- 06/10/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0596958-000
- Registration Date
- 25/02/2026
- Expiry Date
- 06/10/2033
- Publication Number
- 71495
- Publication Date
- 25/06/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Hồng, xanh, trắng, đen.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Pet", hình con chó, hình con mèo.
Applicant / Owner
Thôn Long Thủy, xã An Phú, thành phố Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 20
Giường cho vật nuôi, đệm cho vật nuôi, đồ nội thất cho vật nuôi, cũi cho vật nuôi và lồng xách tay dùng cho vật nuôi, cột mài móng cho mèo, lồng nhốt vật nuôi.
Class 21
Thiết bị dọn phân cho thú cưng cụ thể là (xẻng xúc bằng tay, đĩa ăn cho vật nuôi, bát ăn cho vật nuôi, khay vệ sinh cho mèo, đồ chứa đựng gia dụng để đựng thức ăn và bánh thưởng cho vật nuôi; dụng cụ phân phối túi chất dẻo mang đi được, được bán rời).
Class 35
Mua bán, thương mại quần áo cho thú cưng, đồ chơi cho thú cưng, vòng cổ cho thú cưng, cát vệ sinh, phụ kiện thú cưng (dây đeo cổ, chuồng, bình nước), lồng vận chuyển, túi vận chuyển, balo vận chuyển, chuồng nuôi, nệm ngủ cho thú cưng.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng